Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redialable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được gọi lại
tính từ
Able to be redialed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redialable
Dạng gốc
(base form)
more redialable
So sánh hơn
(comparative)
most redialable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
redial
+
-able
AI
1
Có thể được gọi lại
1
Có thể được gọi lại
1
Có thể được gọi lại