Dịch

redeeming quality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phẩm chất tích cực chống lại một phẩm chất tiêu cựcdanh từA positive quality that counteracts a negative quality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. redeeming qualityDạng gốc (base form)
  2. redeeming qualitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI