redeeming quality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phẩm chất tích cực chống lại một phẩm chất tiêu cựcdanh từA positive quality that counteracts a negative quality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- redeeming qualityDạng gốc (base form)
- redeeming qualitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- .