redacted
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đã biên tập, đã kiểm duyệttính từEdited or censored.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- redactedDạng gốc (base form)
- more redactedSo sánh hơn (comparative)
- most redactedSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .Chính phủ đã công bố tài liệu đã kiểm duyệt, vì vậy phần lớn nội dung đã bị bôi đen vì là bí mật.
- .Báo cáo công bố trước công chúng đã bị kiểm duyệt nặng nề.
- report’s , , .Các phụ lục của báo cáo, chứa một số bằng chứng làm cơ sở cho các kết luận, đã bị biên tập vì lý do an ninh quốc gia.