Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red piranha
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với red-bellied piranha
danh từ
Synonym of red-bellied piranha.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
red piranha
Dạng gốc
(base form)
red piranha
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
red-bellied piranha
AI
1
Đồng nghĩa với red-bellied piranha
1
Đồng nghĩa với red-bellied piranha
1
Đồng nghĩa với red-bellied piranha