Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red juniper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với eastern red cedar
danh từ
Synonym of eastern red cedar.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eastern red cedar
AI
1
Đồng nghĩa với eastern red cedar
1
Đồng nghĩa với eastern red cedar
1
Đồng nghĩa với eastern red cedar