red fascism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa cộng sản; Chủ nghĩa Mác-Lênindanh từkhông đếm được (uncountable)Communism; Marxism-Leninism.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : . .
- .