Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red 'un
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc đồng hồ vàng
danh từ
A gold watch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
red 'un
Dạng gốc
(base form)
red 'un
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc đồng hồ vàng
1
Chiếc đồng hồ vàng
1
Chiếc đồng hồ vàng