Dịch

recordal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quy trình lập hồ sơ, lập hồ sơ công khai; ghi âmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of recording a document, making a public record; recordation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recordalDạng gốc (base form)
  2. recordalsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • SIPO 3 .
  • , , , .

AI