Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reconstructionary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phục vụ cho việc xây dựng lại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Serving to reconstruct.
AI
1
Phục vụ cho việc xây dựng lại
1
Phục vụ cho việc xây dựng lại
1
Phục vụ cho việc xây dựng lại