Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reconsiderer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người xem xét lại
danh từ
One who reconsiders.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reconsiderer
Dạng gốc
(base form)
reconsiderer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
reconsider
+
-er
AI
1
Người xem xét lại
1
Người xem xét lại
1
Người xem xét lại