reconnoitring
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động trinh sátdanh từAn act of reconnaissance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reconnoitringDạng gốc (base form)
- reconnoitringsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc reconnoitringVí dụ
- , , .