recombinant DNA
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- DNA được thiết kế bằng cách ghép các đoạn DNA từ nhiều loài lại với nhau và đưa vào tế bào của vật chủdanh từkhông đếm được (uncountable)DNA that has been engineered by splicing together fragments of DNA from multiple species and introduced into the cells of a host.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)