Dịch

recoiling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một cái gì đó mà giật lạidanh từThe act of something that recoils.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recoilingDạng gốc (base form)
  2. recoilingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc recoiling

Ví dụ

  • ( Man's ) […]

AI