Dịch

reckfulness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tính chất của sự liều lĩnh hoặc cẩn thận; sự chú ý; thận trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being reckful or careful; heedfulness; caution.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , : ' , . .'
  • , , , : […]

AI