Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reciprocitarianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin có đi có lại nói chung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Reciprocitarian beliefs generally.
Nguồn gốc
(etymology)
reciprocitarian
+
-ism
AI
1
Niềm tin có đi có lại nói chung
1
Niềm tin có đi có lại nói chung
1
Niềm tin có đi có lại nói chung