Dịch

reciprocating engine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với piston enginedanh từSynonym of piston engine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reciprocating engineDạng gốc (base form)
  2. reciprocating enginesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI