Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
receptorarchitectonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cấu trúc của thụ thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the architectonics of receptors
AI
1
Liên quan đến cấu trúc của thụ thể
1
Liên quan đến cấu trúc của thụ thể
1
Liên quan đến cấu trúc của thụ thể