Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recapitulation theory
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với recapitulationism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of recapitulationism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
recapitulationism
AI
1
Đồng nghĩa với recapitulationism
1
Đồng nghĩa với recapitulationism
1
Đồng nghĩa với recapitulationism