rebounding lock
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ổ khóa trong đó búa bật trở lại trạng thái nửa vòi sau khi đập vào nắp hoặc lớp sơn lótdanh từA lock in which the hammer rebounds to halfcock after striking the cap or primer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rebounding lockDạng gốc (base form)
- rebounding locksSố nhiều (plural)