Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reboiling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình đun sôi lại
danh từ
The process of boiling again.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reboiling
Dạng gốc
(base form)
reboiling
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
recocido
giống đực
Đun sôi lại
AI
1
Quá trình đun sôi lại
1
Quá trình đun sôi lại
1
Quá trình đun sôi lại