Dịch

rebecoming

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động trở thành một lần nữadanh từAn act of becoming again.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rebecomingDạng gốc (base form)
  2. rebecomingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .. , , , […]

AI