Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rebecoming
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động trở thành một lần nữa
danh từ
An act of becoming again.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rebecoming
Dạng gốc
(base form)
rebecoming
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
By
tracing
the
turns
from
U
.
S
.
to
Japan
to
China
,
we
can
see
that
becoming
American
,
the
classic
ethnic
American
narrative
,
itself
opens
to
further
becomings
and
unbecomings
and
rebecomings
that
address
mobility
and
ethnicization
[…]
AI
1
Hành động trở thành một lần nữa
1
Hành động trở thành một lần nữa
1
Hành động trở thành một lần nữa