Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rebeccamycin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc chống ung thư đặc biệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular antitumor drug.
AI
1
Loại thuốc chống ung thư đặc biệt
1
Loại thuốc chống ung thư đặc biệt
1
Loại thuốc chống ung thư đặc biệt