Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rebatable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đủ điều kiện để được giảm giá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Eligible for a rebate.
AI
1
Đủ điều kiện để được giảm giá
1
Đủ điều kiện để được giảm giá
1
Đủ điều kiện để được giảm giá