Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rebalancing
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tái cân bằng
danh từ
The act or process of restoring balance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rebalancing
Dạng gốc
(base form)
rebalancing
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự tái cân bằng
1
Sự tái cân bằng
1
Sự tái cân bằng