Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reattempter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thử lại
danh từ
One who reattempts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reattempter
Dạng gốc
(base form)
reattempter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
reattempt
+
-er
AI
1
Người thử lại
1
Người thử lại
1
Người thử lại