Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reassertor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người khẳng định lại
danh từ
One who reasserts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reassertor
Dạng gốc
(base form)
reassertor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người khẳng định lại
1
Người khẳng định lại
1
Người khẳng định lại