rearguard action
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động tấn công của một người bảo vệ phía saudanh từAn offensive action by a rearguard.
- Nỗ lực tuyệt vọng để ngăn chặn điều không thể tránh khỏidanh từA desperate attempt to forestall the inevitable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rearguard actionDạng gốc (base form)
- rearguard actionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fight a rearguard actionđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với fight a losing battle |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- — , .
- one-goal .