rear-wheel drive
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bố trí động cơ trên các phương tiện cơ giới chỉ dẫn động bánh saudanh từkhông đếm được (uncountable)Engine layout in motor vehicles where only the rear wheels are driven.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)