Dịch

rear-end

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Của một chiếc xe, tấn công (một chiếc xe khác) từ phía sauđộng từngoại động từ (transitive)Of a vehicle, to strike (another vehicle) from behind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rear-endNguyên thể (infinitive)
  2. rear-endsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. rear-endedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. rear-endingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

rear-enderdanh từVụ tai nạn ô tô nhỏ trong đó phần đầu của một phương tiện này và phía sau của một phương tiện khác có va chạm

Ví dụ

  • .
  • .

AI