Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reappointee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người được tái bổ nhiệm
danh từ
One who is reappointed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reappointee
Dạng gốc
(base form)
reappointee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
reappoint
+
-ee
AI
1
Người được tái bổ nhiệm
1
Người được tái bổ nhiệm
1
Người được tái bổ nhiệm