Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reappearer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lại xuất hiện
danh từ
One who reappears.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reappearer
Dạng gốc
(base form)
reappearer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người lại xuất hiện
1
Người lại xuất hiện
1
Người lại xuất hiện