Dịch

reaping hook

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái liềm, đặc biệt là một cái liềm nhỏ có cán ngắn dùng để cắt cỏ hoặc cắt hoa màudanh từA sickle, particularly a small one with a short handle used for cutting grass or crops.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reaping hookDạng gốc (base form)
  2. reaping hooksSố nhiều (plural)

AI