Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
realpolitiker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ hoặc tham gia vào chính sách thực tế
danh từ
One who supports or engages in realpolitik.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
realpolitiker
Dạng gốc
(base form)
realpolitiker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
realpolitik
+
-er
AI
1
Người ủng hộ hoặc tham gia vào chính sách thực tế
1
Người ủng hộ hoặc tham gia vào chính sách thực tế
1
Người ủng hộ hoặc tham gia vào chính sách thực tế