Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
real issue
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vấn đề thực sự, vấn đề thực tế
danh từ
actual problem
Ví dụ
The
real
issue
is
how
to
fund
the
project
.
Vấn đề thực sự là cách tài trợ dự án.
AI
1
Vấn đề thực sự
1
Vấn đề thực sự
1
Vấn đề thực sự