Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
readmittee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người được nhận lại
danh từ
One who is readmitted.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
readmittee
Dạng gốc
(base form)
readmittee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
readmit
+
-ee
AI
1
Người được nhận lại
1
Người được nhận lại
1
Người được nhận lại