Dịch

reaction engine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các động cơ tạo ra lực đẩy bằng cách thải ra vật chất, đặc biệt là khí nóng sinh ra khi đốt cháy nhiên liệu; động cơ tên lửa hoặc một số loại động cơ phản lựcdanh từAny engine that generates thrust by expelling matter, especially hot gases produced by igniting a fuel; either a rocket engine or several types of jet engine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reaction engineDạng gốc (base form)
  2. reaction enginesSố nhiều (plural)

AI