reaction engine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các động cơ tạo ra lực đẩy bằng cách thải ra vật chất, đặc biệt là khí nóng sinh ra khi đốt cháy nhiên liệu; động cơ tên lửa hoặc một số loại động cơ phản lựcdanh từAny engine that generates thrust by expelling matter, especially hot gases produced by igniting a fuel; either a rocket engine or several types of jet engine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reaction engineDạng gốc (base form)
- reaction enginesSố nhiều (plural)