Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
re-entry shock
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sốc văn hóa ngược
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Reverse culture shock.
AI
1
Sốc văn hóa ngược
1
Sốc văn hóa ngược
1
Sốc văn hóa ngược