Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
rcd
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của record
danh từ
Abbreviation of record.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
rcd.
động từ, danh từ
động từ, danh từ
Viết tắt của received
AI
1
Viết tắt của record
1
Viết tắt của record
1
Viết tắt của record