Dịch

rayah

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Thổ nhĩ kỳ không theo đạo Ixlamdanh từA member of the tax-paying lower class of Ottoman society.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rayahDạng gốc (base form)
  2. rayahsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳreaya
  2. từ tiếng Ả Rậpرَعَايَاraʕāyā

AI