rayah
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người Thổ nhĩ kỳ không theo đạo Ixlamdanh từA member of the tax-paying lower class of Ottoman society.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rayahDạng gốc (base form)
- rayahsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳreaya
- từ tiếng Ả Rậpرَعَايَاraʕāyā