Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
raw sewage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nước thải chưa xử lý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sewage that has not yet been processed or treated to separate and remove contaminants.
Ví dụ
Researchers
have
devised
a
way
to
generate
electricity
using
raw
sewage
and
special
bacteria
.
AI
1
Nước thải chưa xử lý
1
Nước thải chưa xử lý
1
Nước thải chưa xử lý