Dịch

ravishing

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làm say mê, làm say đắm, mê hồntính từExtremely beautiful
  2. Hành động cưỡng bứcdanh từAn act of ravishment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ravishingDạng gốc (base form)
  2. ravishingsSố nhiều (plural)
  3. more ravishingSo sánh hơn (comparative)
  4. most ravishingSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .Mỗi lần tôi trò chuyện với cô gái mê hồn này, tôi lại mong nó kéo dài mãi.
  • .Bạn trông thật quyến rũ.
  • .Cô ấy trông thật quyến rũ.

AI