ravishing
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Làm say mê, làm say đắm, mê hồntính từExtremely beautiful
- Hành động cưỡng bứcdanh từAn act of ravishment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ravishingDạng gốc (base form)
- ravishingsSố nhiều (plural)
- more ravishingSo sánh hơn (comparative)
- most ravishingSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .Mỗi lần tôi trò chuyện với cô gái mê hồn này, tôi lại mong nó kéo dài mãi.
- .Bạn trông thật quyến rũ.
- .Cô ấy trông thật quyến rũ.