Dịch

ravages

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tàn phá, sự hủy hoạidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Harsh damage.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • the ravages of sthsự tàn phá của cái gì

Ví dụ

  • : , .Sự tàn phá của chiến tranh đã làm kiệt quệ đất nước: cái chết, sự hủy diệt và dịch bệnh là kết quả của những cuộc ném bom.
  • , winter-fodder , .Daphnis, người đã bỏ mặc đàn dê để vào rừng chặt vài cành xanh làm thức ăn mùa đông cho dê con, nhìn xuống từ giữa những tán cây và khi chứng kiến sự tàn phá, anh ta lập tức ẩn mình trong hốc của một cái cây mục.
  • .Một sinh vật khát máu tên là Grendel tàn phá sảnh tiệc lớn của Vua Hrothgar.

AI