Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rattlesnaking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại khuyết tật đùn trong lớp phủ, được đặc trưng bởi các vết nứt theo chu vi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A kind of extrusion defect in cladding, characterized by circumferential cracks.
AI
1
Loại khuyết tật đùn trong lớp phủ
1
Loại khuyết tật đùn trong lớp phủ
1
Loại khuyết tật đùn trong lớp phủ