Dịch

rattlesnaking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại khuyết tật đùn trong lớp phủ, được đặc trưng bởi các vết nứt theo chu vidanh từkhông đếm được (uncountable)A kind of extrusion defect in cladding, characterized by circumferential cracks.

AI