ratteen
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ratin (vải len tuyết xoắn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thick, coarse, woolen twill.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ratteenDạng gốc (base form)
- ratteensSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápratine
- từ tiếng Pháp cổrastin
- từ tiếng Latinhraster“to scrape”