Dịch

ratteen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ratin (vải len tuyết xoắn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thick, coarse, woolen twill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ratteenDạng gốc (base form)
  2. ratteensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápratine
  2. từ tiếng Pháp cổrastin
  3. từ tiếng Latinhraster“to scrape”

AI