Dịch

rationalization hamster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chú chuột hamster nội sọ tượng trưng đại diện cho quá trình suy nghĩ vòng tròn của người phụ nữ được sử dụng để liên tục biện minh cho hành động và niềm tin của cô ấydanh từA notional intracranial hamster representing a woman's circular thought processes used to continuously justify her actions and beliefs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rationalization hamsterDạng gốc (base form)
  2. rationalization hamstersSố nhiều (plural)

AI