Dịch

ratings ploy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kế hoạch hoặc mưu đồ được thực hiện để thu hút lượng khán giả lớn hơn cho các phương tiện truyền thông đại chúng, thường là như đài phát thanh, truyền hình hoặc phát trực tuyến kỹ thuật sốdanh từA scheme or ploy made to attract a larger audience for usually mass media, like radio, television or digital streaming.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ratings ployDạng gốc (base form)
  2. ratings ploysSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI