Dịch

ratificationism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Học thuyết nêu rõ rằng những lựa chọn có thể phê chuẩn là những lựa chọn nên được thực hiệndanh từkhông đếm được (uncountable)A doctrine stating that ratifiable choices are the ones that should be made.

AI