Dịch

ratchet wheel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh răng được giữ cố định hoặc được quay bằng chốt hoặc chốt hấp dẫndanh từA toothed wheel either held in position or turned by an engaging detent or pawl.
  2. Bánh xe giữ trên trục lò xo chính của đồng hồdanh từThe retaining wheel over the mainspring arbor of a timepiece.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ratchet wheelDạng gốc (base form)
  2. ratchet wheelsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI