ratchet jaw
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người sử dụng đài CB nói quá nhiều; một hộp trò chuyệndanh từAn excessively talkative CB radio user; a chatterbox.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ratchet jawDạng gốc (base form)
- ratchet jawsSố nhiều (plural)