Dịch

ratchet jaw

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sử dụng đài CB nói quá nhiều; một hộp trò chuyệndanh từAn excessively talkative CB radio user; a chatterbox.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ratchet jawDạng gốc (base form)
  2. ratchet jawsSố nhiều (plural)

AI