ratatat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng gõ cọc cọc (gõ cửa... )danh từA swiftly repeated knocking sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ratatatDạng gốc (base form)
- ratatatsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- iron-clamped . postman-like .